Dầu vỏ quýt (Citrus Nobilis) vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

84929-38-4

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Dầu vỏ quýt (Citrus Nobilis)

CITRUS NOBILIS PEEL OIL EXPRESSED

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtDầu vỏ quýt (Citrus Nobilis)1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương tự nhiên sảng khoái, nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Hỗ trợ tăcường lưu thông máu và cải thiện độ sáng da nhờ thành phần limonene
  • Có đặc tính kháng khuẩn nhẹ giúp làm sạch da tự nhiên
  • Giúp cân bằng tiết dầu và mang lại cảm giác sảng khoái cho da
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm hoặc kích ứng ở người da nhạy cảm, đặc biệt nếu sử dụng nồng độ cao
  • Chứa limonene và các hợp chất volatile có thể bốc hơi nếu không bảo quản kín đáo
  • Có tính phototoxic - làm da dễ cảm nhạy với ánh nắng mặt trời, cần sử dụng SPF khi bôi sáng
  • Không phù hợp với da đang có mụn viêm do tính chất kích ứng
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương