Acetate Citrylic vs Limonene

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H20O2

Khối lượng phân tử

208.30 g/mol

CAS

16409-44-2

CAS

138-86-3

Acetate Citrylic

CITRYL ACETATE

Limonene

LIMONENE

Tên tiếng ViệtAcetate CitrylicLimonene
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/54/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi mát, dễ chịu cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm cảm giác khi sử dụng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác trong sản phẩm
  • Tạo hương thơm tự nhiên từ cam chanh
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • Hoạt động như khử mùi tự nhiên
  • Giúp tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các hợp chất hương liệu
  • Có thể gây phototoxicity nếu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời sau sử dụng
  • Có khả năng gây cảm giác nóng rát ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa tạo chất gây dị ứng
  • Phải ghi rõ trên nhãn nếu nồng độ > 0.001%

Nhận xét

Cả hai có mùi cam quýt tươi mát, nhưng Limonene là hydrocacbon trong khi Citryl Acetate là ester acetate. Limonene dễ bị oxy hóa hơn.