Climbazole vs ZINC PYRITHIONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
38083-17-9
CAS
13463-41-7
| Climbazole CLIMBAZOLE | ZINC PYRITHIONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Climbazole | ZINC PYRITHIONE |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Trị gàu, Kháng khuẩn, Chất bảo quản | Trị gàu, Dưỡng tóc, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Climbazole có tác dụng kháng nấm mạnh hơn và ít gây khô da hơn zinc pyrithione, nhưng giá thành cao hơn