Cocobetainamido Amphopropionate (Chất hoạt động bề mặt amphoteric từ dừa) vs Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

100085-64-1

CAS

223705-35-9

Cocobetainamido Amphopropionate (Chất hoạt động bề mặt amphoteric từ dừa)

COCOBETAINAMIDO AMPHOPROPIONATE

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Tên tiếng ViệtCocobetainamido Amphopropionate (Chất hoạt động bề mặt amphoteric từ dừa)Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch hiệu quả mà không làm khô da hay tóc
  • Tăng cường bọt và kết cấu sản phẩm
  • Điều hòa và mềm mượt tóc
  • Amphoteric - hoạt động tốt ở pH rộng và kích ứng thấp
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao hoặc với da rất nhạy cảm
  • Dễ tạo bọt quá mức có thể lấy đi các loại dầu tự nhiên cần thiết
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)