Cuminaldehyde (4-Isopropylbenzaldehyde) vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H12O

Khối lượng phân tử

148.20 g/mol

CAS

122-03-2

CAS

78-70-6

Cuminaldehyde (4-Isopropylbenzaldehyde)

CUMINALDEHYDE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtCuminaldehyde (4-Isopropylbenzaldehyde)Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm tự nhiên đặc trưng với hương ấm, cay và hấp dẫn
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Hỗ trợ phát triển công thức hương thơm phức tạp và cao cấp
  • Thành phần tự nhiên từ dầu thì là, phù hợp với sản phẩm hữu cơ
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt đối với da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm với các thành phần thơm
  • Có thể làm tăng độ nhạy cảm của da khi tiếp xúc với ánh nắng (phototoxicity) nếu sử dụng nồng độ quá cao
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao