Acetate Cuminyl / 4-Isopropylbenzyl Acetate vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H16O2

Khối lượng phân tử

192.25 g/mol

CAS

59230-57-8

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Acetate Cuminyl / 4-Isopropylbenzyl Acetate

CUMINYL ACETATE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtAcetate Cuminyl / 4-Isopropylbenzyl Acetate1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dài lâu và bền vững trên da
  • Kết hợp tốt với các ghi chú hương liệu khác để xây dựng thành phần công thức
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm lý người sử dụng
  • Giữ tính ổn định hóa học trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây dị ứng được báo cáo ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng quang động học với ánh nắng mặt trời trong những trường hợp hiếm gặp
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương