Cyclamen Aldehyde Diethyl Acetal (Chất mùi Cyclamen) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C17H28O2

Khối lượng phân tử

264.4 g/mol

CAS

7149-24-8

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Cyclamen Aldehyde Diethyl Acetal (Chất mùi Cyclamen)

CYCLAMEN ALDEHYDE DIETHYL ACETAL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtCyclamen Aldehyde Diethyl Acetal (Chất mùi Cyclamen)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm đặc trưng với nốt hoa tinh tế và sang trọng
  • Hoạt động như chất cố định (fixative) giúp kéo dài độ lưu hương trên da
  • Ổn định hóa học cao, ít bị oxy hóa so với các aldehyde khác
  • Cải thiện cấu trúc và sự phát triển của các nốt hương giữa trong công thức
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với làn da nhạy cảm
  • Aldehyde có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Có thể gây phản ứng quang phổ với các thành phần khác khi tiếp xúc ánh sáng
  • Nồng độ quá cao có thể gây không thoải mái, đau đầu hoặc chóng mặt
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ