Cyclohexanol (Hexalin) vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H12O

Khối lượng phân tử

100.16 g/mol

CAS

108-93-0

CAS

78-70-6

Cyclohexanol (Hexalin)

CYCLOHEXANOL

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtCyclohexanol (Hexalin)Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cải thiện hương thơm và mùi hương của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tạo nên các nốt hương thảo mộc, gỗ tự nhiên trong công thức
  • Giúp hương liệu trở nên bền vững và lâu dài hơn trên da
  • Hòa trộn tốt với các thành phần hương liệu khác để tạo hương phức tạp
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây nhạy cảm hoặc kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với các vùng da quá nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều là hương liệu tự nhiên/tổng hợp. Linalool (từ tinh dầu lavender) có mùi hoa nhẹ, trong khi cyclohexanol có mùi gỗ. Linalool có tính chống oxy hóa bổ sung.