Carbonate Methyl Cyclooctenyl vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

87731-18-8

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Carbonate Methyl Cyclooctenyl

CYCLOOCTENYL METHYL CARBONATE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtCarbonate Methyl CyclooctenylAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm bền vững và lâu dài trong sản phẩm
  • Tạo nốt hương độc đáo với tính chất hóa học ổn định
  • Tăng cường trải nghiệm cảm xúc và tâm lý người sử dụng
  • Hoạt động tốt với các thành phần hương khác trong công thức phức tạp
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các hợp chất hương liệu tổng hợp
  • Tiếp xúc trực tiếp lâu dài với nồng độ cao có thể gây khó chịu
  • Không an toàn để sử dụng trong sản phẩm dành cho trẻ em và phụ nữ mang thai nên cần hạn chế
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy