Cyclopentasiloxane (D5) vs Nhôm Sesquichlorohydrate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

541-02-6

Công thức phân tử

AlClH3O2+

Khối lượng phân tử

97.46 g/mol

CAS

11089-92-2

Cyclopentasiloxane (D5)

CYCLOPENTASILOXANE

Nhôm Sesquichlorohydrate

ALUMINUM SESQUICHLOROHYDRATE

Tên tiếng ViệtCyclopentasiloxane (D5)Nhôm Sesquichlorohydrate
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo cảm giác mượt mà, không nhờn trên da
  • Giúp sản phẩm thẩm thấu nhanh và đều
  • Tạo lớp màng bảo vệ tạm thời cho da
  • Cải thiện độ bền màu của makeup
  • Giảm tiết mồ hôi hiệu quả lên đến 20-30%
  • Khử mùi và ngăn chặn mầm bệnh gây mùi trên da
  • Tính ổn định cao ở các pH khác nhau, phù hợp với nhiều công thức
  • Không gây tắc lỗ chân lông khi sử dụng đúng nồng độ
Lưu ý
  • Có thể gây tích tụ môi trường do khó phân hủy sinh học
  • Một số người có thể gặp phản ứng với silicone
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt sau cạo vúi
  • Nồng độ cao (>20%) có tiềm năng gây kích ứng hoặc viêm da
  • Có thể để lại vệt trắng trên quần áo nếu không hoà tan hoàn toàn
  • Một số nghiên cứu cũ liên kết nhôm với các vấn đề sức khỏe, nhưng các nghiên cứu hiện đại đã bác bỏ trong bối cảnh sử dụng mỹ phẩm