Cysteamine (Mercaptamine) vs Natri Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C2H7NS
Khối lượng phân tử
77.15 g/mol
CAS
60-23-1
CAS
1310-73-2
| Cysteamine (Mercaptamine) CYSTEAMINE | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cysteamine (Mercaptamine) | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 6/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium hydroxide (NaOH) là một kiềm mạnh, hoạt động khác hoàn toàn so với cysteamine. NaOH phá vỡ liên kết disulfide thông qua quá trình kiềm hóa, còn cysteamine thông qua khử. NaOH có tác dụng nhanh hơn nhưng rủi ro gây hư hại tóc cao hơn.