Cystine vs Keratin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H12N2O4S2
Khối lượng phân tử
240.3 g/mol
CAS
56-89-3
CAS
68238-35-7
| Cystine CYSTINE | Keratin KERATIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cystine | Keratin |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Che mùi | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Keratin cung cấp protein trực tiếp lấp đầy rãnh trên tóc, trong khi cystine tăng cường liên kết protein bên trong. Keratin hoạt động nhanh hơn nhưng không lâu dài, cystine cung cấp lợi ích lâu hơn.