Decyl Myristate (Dầu myristate decyl) vs CERAMIDE NP

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H48O2

Khối lượng phân tử

368.6 g/mol

CAS

41927-71-3

CAS

72968-43-5

Decyl Myristate (Dầu myristate decyl)

DECYL MYRISTATE

CERAMIDE NP
Tên tiếng ViệtDecyl Myristate (Dầu myristate decyl)CERAMIDE NP
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo cảm giác mềm mượt, không nhờn trên da
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Tăng cường mịn màng và bóng khỏe tự nhiên của da
  • Giúp cải thiện kết cấu và độ co giãn của da
Lưu ý
  • Có thể gây ra tình trạng nhẹ trên da dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ
  • Nên tránh sử dụng quá liều nếu da có xu hướng dầu
An toàn