Decyl Myristate (Dầu myristate decyl) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H48O2

Khối lượng phân tử

368.6 g/mol

CAS

41927-71-3

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Decyl Myristate (Dầu myristate decyl)

DECYL MYRISTATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtDecyl Myristate (Dầu myristate decyl)Dimethicone
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo cảm giác mềm mượt, không nhờn trên da
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Tăng cường mịn màng và bóng khỏe tự nhiên của da
  • Giúp cải thiện kết cấu và độ co giãn của da
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây ra tình trạng nhẹ trên da dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ
  • Nên tránh sử dụng quá liều nếu da có xu hướng dầu
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Dimethicone là silicone mịn, decyl myristate là ester dầu; dimethicone không gây mụn nhưng có thể cảm thấy nhân tạo hơn