Decyl Myristate (Dầu myristate decyl) vs Isopropyl Myristate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H48O2

Khối lượng phân tử

368.6 g/mol

CAS

41927-71-3

CAS

110-27-0

Decyl Myristate (Dầu myristate decyl)

DECYL MYRISTATE

Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Tên tiếng ViệtDecyl Myristate (Dầu myristate decyl)Isopropyl Myristate
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score2/104/10
Gây mụn2/55/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Che mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Tạo cảm giác mềm mượt, không nhờn trên da
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Tăng cường mịn màng và bóng khỏe tự nhiên của da
  • Giúp cải thiện kết cấu và độ co giãn của da
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
Lưu ý
  • Có thể gây ra tình trạng nhẹ trên da dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ
  • Nên tránh sử dụng quá liều nếu da có xu hướng dầu
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen

Nhận xét

Cả hai đều là ester myristat nhưng decyl myristate nhẹ hơn và ít gây mụn hơn; isopropyl myristate thường gây kích ứ cao hơn