Decyl Vinyl Ether vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H24O

Khối lượng phân tử

184.32 g/mol

CAS

765-05-9

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Decyl Vinyl Ether

DECYL VINYL ETHER

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtDecyl Vinyl Ether1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm bền vững và ổn định trong các sản phẩm
  • Cung cấp nốt hương nước hoa tinh tế và sang trọng
  • Hỗ trợ các thành phần hương liệu khác phát huy tác dụng tốt hơn
  • Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua mùi thơm dễ chịu
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ích da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có tính bay hơi cao, có thể gây khô da nếu không cân bằng công thức tốt
  • Nhạy cảm ánh sáng và nhiệt, có thể thay đổi mùi thơm theo thời gian
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ