Chloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18) vs Stearalkonium Chloride (Chất làm mềm và chống tĩnh điện)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C27H50ClN
Khối lượng phân tử
424.1 g/mol
CAS
122-19-0
| Chloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18) DI-C14-18 ALKYL DIMONIUM CHLORIDE | Stearalkonium Chloride (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) STEARALKONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18) | Stearalkonium Chloride (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Stearalkonium Chloride cũng là chất điều hòa cationic phổ biến, nhưng có cấu trúc khác. DI-C14-18 có hiệu quả tương tự nhưng với chuỗi phân tử khác, có thể phù hợp tốt hơn với một số công thức.
So sánh thêm
Chloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18) vs cetyl-alcoholChloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18) vs stearyl-alcoholChloride Dialkyl Dimethyl Ammonium (C14-18) vs behentrimonium-chlorideStearalkonium Chloride (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs cetyl-alcoholStearalkonium Chloride (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs dimethiconeStearalkonium Chloride (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs panthenol