Diammonium Phosphate / Diammonium Hydrogenorthophosphate vs SODIUM PHOSPHATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
H9N2O4P
Khối lượng phân tử
132.06 g/mol
CAS
7783-28-0
CAS
7558-80-7 / 7632-05-5
| Diammonium Phosphate / Diammonium Hydrogenorthophosphate DIAMMONIUM PHOSPHATE | SODIUM PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Diammonium Phosphate / Diammonium Hydrogenorthophosphate | SODIUM PHOSPHATE |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là phosphate buffer agents, nhưng diammonium phosphate có thể cung cấp buffer capacity tốt hơn ở một số pH. Sodium phosphate thường ưa thích hơn trong một số công thức vì khả năng tan cao hơn.