Carbonate Diethyl / Diethyl Carbonate vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H10O3

Khối lượng phân tử

118.13 g/mol

CAS

105-58-8

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Carbonate Diethyl / Diethyl Carbonate

DIETHYL CARBONATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtCarbonate Diethyl / Diethyl CarbonateDimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khác trong công thức
  • Cải thiện khả năng hấp thụ và thấm sâu của các hoạt chất
  • Tăng độ bền và kéo dài thời gian lưu của sản phẩm trên da
  • Tạo kết cấu mịn màng, không nhờn, giúp sản phẩm khô nhanh
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở các làn da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có thể gây mất nước tạm thời do tính bay hơi của thành phần
  • Không nên tiếp xúc với mắt trong thời gian dài
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài