Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H28O4

Khối lượng phân tử

284.39 g/mol

CAS

19139-31-2

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate)

DIHEXYL FUMARATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtDihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra mùi hương nhẹ nhàng, bền lâu trong sản phẩm
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Tính ổn định cao, không dễ bị phân hủy trong điều kiện bảo quản thông thường
  • Tương thích tốt với nhiều loại chất liệu trong công thức
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng da hoặc kích ứng ở những người có làn da nhạy cảm với hương liệu
  • Một số cá nhân có thể bị nhạy cảm với các hợp chất ester fumarate
  • Nên tránh sử dụng nếu có tiền sử dị ứng với các chất tạo mùi hương
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ