Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) vs ALCOHOL
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C16H28O4
Khối lượng phân tử
284.39 g/mol
CAS
19139-31-2
CAS
64-17-5
| Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) DIHEXYL FUMARATE | ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) | ALCOHOL |
| Phân loại | Hương liệu | Bảo quản |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Kháng khuẩn, Che mùi |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |