Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C16H28O4
Khối lượng phân tử
284.39 g/mol
CAS
19139-31-2
CAS
36653-82-4
| Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) DIHEXYL FUMARATE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Hương liệu | Làm mềm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Dihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) vs alcoholDihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) vs glycerinDihexyl Fumarate (Chất tạo mùi Dihexyl Fumarate) vs phenoxyethanolCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs stearyl-alcoholCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs glycerinCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs hyaluronic-acid