Dihidroosimenil Formate vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

25279-09-8

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Dihidroosimenil Formate

DIHYDROOCIMENYL FORMATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtDihidroosimenil Formate1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, dễ chịu với ghi chú gỗ và thảo mộc
  • Cải thiện trải nghiệm người dùng và sự hài lòng với sản phẩm
  • Giúp che phủ các mùi hóa chất khác trong công thức mỹ phẩm
  • Ổn định theo thời gian và có khả năng lưu giữ mùi thơm lâu dài
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người nhạy cảm đối với thành phần này
  • Có tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở những cá nhân nhạy cảm với các hợp chất hương liệu tổng hợp
  • Có thể gây phản ứng quang hợp ở những người tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ