Diisooctyl Sebacate vs Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H50O4

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

CAS

10340-41-7

Công thức phân tử

C26H46O8

Khối lượng phân tử

486.6 g/mol

CAS

24817-92-3

Diisooctyl Sebacate

DIISOOCTYL SEBACATE

Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)

ACETYL TRIHEXYL CITRATE

Tên tiếng ViệtDiisooctyl SebacateAcetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng daChống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Giúp công thức mỹ phẩm có kết cấu tốt hơn và dễ sử dụng
  • Cung cấp hoạt tính chống oxy hóa giúp bảo vệ da
  • Tăng tính ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và tăng độ bền lâu
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và trơn mượt trên da
  • Điều hòa độ nhớt giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn
  • Tăng tính ổn định của các hoạt chất khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da bị viêm
  • Tiếp xúc lâu dài chưa có nghiên cứu đầy đủ về tác dụng phụ
  • Một số cá nhân có thể nhạy cảm với các ester citrate dẫn đến kích ứng nhẹ
  • Nồng độ cao có thể gây tác dụng plasticizer quá mạnh làm mất khí huyễn của sản phẩm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt do tính chất của các ester