Diisooctyl Sebacate vs Isopropyl Myristate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H50O4

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

CAS

10340-41-7

CAS

110-27-0

Diisooctyl Sebacate

DIISOOCTYL SEBACATE

Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Tên tiếng ViệtDiisooctyl SebacateIsopropyl Myristate
Phân loạiChống oxy hoáLàm mềm
EWG Score2/104/10
Gây mụn2/55/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Che mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Giúp công thức mỹ phẩm có kết cấu tốt hơn và dễ sử dụng
  • Cung cấp hoạt tính chống oxy hóa giúp bảo vệ da
  • Tăng tính ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da bị viêm
  • Tiếp xúc lâu dài chưa có nghiên cứu đầy đủ về tác dụng phụ
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen

Nhận xét

Isopropyl Myristate là một ester nhẹ khác, nhanh chóng hấp thụ nhưng có độ bôi trơn thấp hơn. Diisooctyl Sebacate cung cấp độ bôi trơn tốt hơn và hoạt tính chống oxy hóa, nhưng có khuynh hướng gây tắc lỗ chân lông ở nồng độ cao hơn.