Đilinoleamidopropyldimethylamine vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C46H88N4O2
Khối lượng phân tử
729.2 g/mol
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Đilinoleamidopropyldimethylamine DILINOLEAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Đilinoleamidopropyldimethylamine | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là một silicone polimer, hoạt động bằng cách tạo lớp bảo vệ bề mặt. Dilinoleamidopropyldimethylamine hoạt động khác biệt, cung cấp dưỡng chất từ linoleic acid trong khi tạo lớp bảo vệ. Dimethicone có hiệu suất bóng lâu dài hơn nhưng có rủi ro tích tụ cao; dilinoleamidopropyldimethylamine cân bằng hơn.