Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate) vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C2Li2O4

Khối lượng phân tử

102.0 g/mol

CAS

553-91-3

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate)

DILITHIUM OXALATE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtLithium Oxalat (Dilithium Oxalate)Butanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn0/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chống ăn mòn và oxy hóa, bảo vệ độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Chelating agent mạnh mẽ, loại bỏ các ion kim loại nặng có hại
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm và giữ nguyên hiệu quả hoạt chất
  • Giúp duy trì pH ổn định trong các công thức phức tạp
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với làn da nhạy cảm
  • Lithium có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Chưa có nhiều dữ liệu an toàn dài hạn cho việc sử dụng topical trên da
  • Không phù hợp cho những người đang điều trị bằng lithium
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi