Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate) vs DISODIUM EDTA
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C2Li2O4
Khối lượng phân tử
102.0 g/mol
CAS
553-91-3
CAS
139-33-3 --- 6381-92-6
| Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate) DILITHIUM OXALATE | DISODIUM EDTA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate) | DISODIUM EDTA |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |