Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate) vs EDTA
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C2Li2O4
Khối lượng phân tử
102.0 g/mol
CAS
553-91-3
CAS
60-00-4
| Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate) DILITHIUM OXALATE | EDTA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate) | EDTA |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chelating agents mạnh mẽ. EDTA rẻ hơn và phổ biến hơn, nhưng dilithium oxalate có thể cung cấp một lựa chọn thay thế với hồ sơ an toàn khác nhau. EDTA hiệu quả ở pH rộng hơn, trong khi dilithium oxalate hoạt động tốt hơn ở pH trung tính đến yếm.