Dimethicone vs Butylquinoline

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Công thức phân tử

C13H15N

Khối lượng phân tử

185.26 g/mol

CAS

53452-65-6

Dimethicone

DIMETHICONE

Butylquinoline

BUTYLQUINOLINE

Tên tiếng ViệtDimethiconeButylquinoline
Phân loạiLàm mềmHương liệu
EWG Score3/106/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ daTạo hương
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Cải thiện hương thơm và tính thẩm mỹ của sản phẩm
  • Tạo nốt hương đặc biệt và bền lâu
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ thành phần khác
  • Tăng tính hấp dẫn sử dụng cho người tiêu dùng
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có khả năng gây kích ứng da ở một số người nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở những cá nhân có da nhạy cảm với các hợp chất thơm
  • Không nên sử dụng ở nồng độ cao để tránh gây kích ứng

Nhận xét

Butylquinoline là chất mùi hương, trong khi Dimethicone là chất làm mềm mại. Butylquinoline chủ yếu ảnh hưởng đến mùi hương, còn Dimethicone ảnh hưởng đến cảm nhận cảm giác trên da.