Dimethicone vs Ftalat Cellulose Axetat
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
Công thức phân tử
C32H34O19
Khối lượng phân tử
722.6 g/mol
CAS
-
| Dimethicone DIMETHICONE | Ftalat Cellulose Axetat CELLULOSE ACETATE PHTHALATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Ftalat Cellulose Axetat |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều tạo lớp bảo vệ, nhưng Dimethicone là silicone oily trong khi Cellulose Acetate Phthalate là polyme dạng nước. Cellulose Acetate Phthalate tạo cảm nhận nhẹ nhàng hơn.