Dimethicone vs Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids (Dầu dừa - Amino acid lụa dưỡng tóc)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Dimethicone DIMETHICONE | Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids (Dầu dừa - Amino acid lụa dưỡng tóc) COCODIMONIUM HYDROXYPROPYL SILK AMINO ACIDS | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids (Dầu dừa - Amino acid lụa dưỡng tóc) |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất điều hòa tóc, nhưng dimethicone là silicone tổng hợp còn cocodimonium hydroxypropyl silk amino acids có nguồn gốc tự nhiên hơn. Dimethicone tạo lớp bảo vệ ngoài, còn silk amino acids thâm nhập sâu vào tóc.
So sánh thêm
Dimethicone vs hyaluronic-acidDimethicone vs niacinamideDimethicone vs glycerinCocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids (Dầu dừa - Amino acid lụa dưỡng tóc) vs cetyl-alcoholCocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids (Dầu dừa - Amino acid lụa dưỡng tóc) vs panthenolCocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids (Dầu dừa - Amino acid lụa dưỡng tóc) vs glycerin