Dimethicone vs Didecyltetradecyl IPDI (Isophorone Diisocyanate Derivative)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
Công thức phân tử
C60H118N2O4
Khối lượng phân tử
931.6 g/mol
CAS
185458-78-0
| Dimethicone DIMETHICONE | Didecyltetradecyl IPDI (Isophorone Diisocyanate Derivative) DIDECYLTETRADECYL IPDI | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Didecyltetradecyl IPDI (Isophorone Diisocyanate Derivative) |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều tạo lớp màng, nhưng Didecyltetradecyl IPDI tạo ra các liên kết hóa học mạnh hơn trong khi Dimethicone chủ yếu là vật lý