Dimethicone vs Copolymer Ethylene-Propylene
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
🧪
Chưa có ảnh
CAS
9010-79-1
| Dimethicone DIMETHICONE | Copolymer Ethylene-Propylene ETHYLENE/PROPYLENE COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Copolymer Ethylene-Propylene |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là polymer tạo màng, nhưng dimethicone là silicone dựa trên cơ sở silicon, trong khi ethylene/propylene copolymer là hydrocarbon. Dimethicone có cảm giác nhẹ hơn nhưng có thể gây lo ngại về việc tích tụ; ethylene/propylene copolymer tạo cảm giác bền bỉ hơn