Dimethicone vs Copolymer Glycol Phthalic Benzoate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
🧪
Chưa có ảnh
CAS
1294504-41-8
| Dimethicone DIMETHICONE | Copolymer Glycol Phthalic Benzoate GLYCOL/NEOPENTYL GLYCOL/PHTHALIC ANHYDRIDE COPOLYMER BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Copolymer Glycol Phthalic Benzoate |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai tạo lớp màng bảo vệ, nhưng dimethicone là silicone chất lỏng, trong khi polymer này là polymer hữu cơ; dimethicone mịn màng hơn nhưng polymer copolymer cung cấp độ bám tốt hơn