Dimethicone vs Acetate Isolongifolene (Hương liệu tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

🧪

Chưa có ảnh

CAS

61826-56-0

Dimethicone

DIMETHICONE

Acetate Isolongifolene (Hương liệu tổng hợp)

HEXAHYDRO-TETRAMETHYL-METHANONAPHTHALENE-8-METHYL ACETATE

Tên tiếng ViệtDimethiconeAcetate Isolongifolene (Hương liệu tổng hợp)
Phân loạiLàm mềmHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ daTạo hương
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Cung cấp mùi hương ấm áp, gỗ mộc bền vững lâu trôi
  • Giúp cố định các nước hoa khác, nâng cao chất lượng mùi
  • Tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm đa dạng
  • Không gây tắc lỗ chân lông, an toàn với mọi loại da
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở một số cá nhân
  • Mùi hương tổng hợp có thể gây dị ứng liên hệ ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Có thể làm mất nước da nếu sử dụng quá tập trung ở da khô