Dimethicone vs Isobornyl Methacrylate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
Công thức phân tử
C14H22O2
Khối lượng phân tử
222.32 g/mol
CAS
7534-94-3
| Dimethicone DIMETHICONE | Isobornyl Methacrylate ISOBORNYL METHACRYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Isobornyl Methacrylate |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều tạo lớp bảo vệ trên da, nhưng Isobornyl Methacrylate là polymer tổng hợp organic trong khi silicone là polymer silicon. Silicone có cảm giác mịn hơn nhưng Isobornyl Methacrylate có khả năng giữ ẩm tốt hơn.