Dimethicone vs Isophorone Diisocyanate (IPDI)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Công thức phân tử

C12H18N2O2

Khối lượng phân tử

222.28 g/mol

CAS

4098-71-9

Dimethicone

DIMETHICONE

Isophorone Diisocyanate (IPDI)

ISOPHORONE DIISOCYANATE

Tên tiếng ViệtDimethiconeIsophorone Diisocyanate (IPDI)
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Tạo lớp màng chống thấm nước bền vững trên da
  • Tăng cường độ bền và khả năng chống trôi của sản phẩm
  • Cải thiện khả năng bám dính của kem chống nắng và trang điểm
  • Hỗ trợ độ lâu dài của công thức mà không cần tăng nồng độ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu không được công thức hóa đúng cách
  • Có thể phản ứng với nước hoặc độ ẩm cao, tạo ra các chất phụ phẩm tiềm ẩn
  • Người da nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng
  • Cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với da chưa được công thức hóa

Nhận xét

Cả hai tạo lớp bảo vệ nhưng IPDI phản ứng hóa học; Dimethicone là lớp bảo vệ vật lý không phản ứng