Dimethicone vs Isophorone Diisocyanate (IPDI)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
Công thức phân tử
C12H18N2O2
Khối lượng phân tử
222.28 g/mol
CAS
4098-71-9
| Dimethicone DIMETHICONE | Isophorone Diisocyanate (IPDI) ISOPHORONE DIISOCYANATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Isophorone Diisocyanate (IPDI) |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai tạo lớp bảo vệ nhưng IPDI phản ứng hóa học; Dimethicone là lớp bảo vệ vật lý không phản ứng