Dimethicone vs Ethyl Glyceryl Ether Isostearyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Công thức phân tử

C21H44O3

Khối lượng phân tử

344.6 g/mol

Dimethicone

DIMETHICONE

Ethyl Glyceryl Ether Isostearyl

ISOSTEARYL GLYCERYL ETHER

Tên tiếng ViệtDimethiconeEthyl Glyceryl Ether Isostearyl
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ daDưỡng da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tạo cảm giác mền mịn và mượt mà trên da
  • Giảm mất nước qua da (TEWL)
  • Không gây nhờn rít, tương thích với da dầu
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có thể gây mụn ở những người da dễ bị mụn (comedogenic rating 2)

Nhận xét

Cả hai đều là emollient, nhưng Dimethicone là silicone tổng hợp, trong khi Isostearyl Glyceryl Ether là ether glycerin tự nhiên hơn. Dimethicone lâu tán hơn, Isostearyl Glyceryl Ether tương thích tốt hơn với các thành phần aqueous.