Dimethicone vs PEG-22 Tallow Amine (Amine Tallow Ethoxylated)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
CAS
61791-26-2
| Dimethicone DIMETHICONE | PEG-22 Tallow Amine (Amine Tallow Ethoxylated) PEG-22 TALLOW AMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | PEG-22 Tallow Amine (Amine Tallow Ethoxylated) |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều tăng độ bóng và dễ chải, nhưng PEG-22 Tallow Amine có khả năng bảo vệ tóc tốt hơn, silicone chủ yếu là coating.