Dimethicone vs Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

CAS

2116-84-9

Dimethicone

DIMETHICONE

Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)

PHENYL TRIMETHICONE

Tên tiếng ViệtDimethiconePhenyl Trimethicone (Silicone phenyl)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score3/105/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ daDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Cải thiện độ mảnh mai và mịn mượt của da
  • Tạo lớp màng bảo vệ dài lâu mà không gây cảm giác bít tắc
  • Giúp sản phẩm trải đều và dễ dàng hơn
  • Chống bọt, giữ độ ổn định của formulation
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng lâu dài mà không tẩy rửa sạch
  • Có thể gây khó chịu cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng comedogenic nhẹ, cần tránh cho da mụn
  • Không phân hủy sinh học nhanh, ảnh hưởng đến môi trường

Nhận xét

Phenyl trimethicone có điểm sôi cao hơn và tính bền vững nhiệt vượt trội so với dimethicone thông thường. Nó cũng có khả năng chống oxi hóa tốt hơn và tạo ra cảm giác mượt mà tự nhiên hơn.