Dimethicone vs Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Dimethicone

DIMETHICONE

Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương)

POLYACRYLATE-11

Tên tiếng ViệtDimethiconePolyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương)
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Ổn định nhũ tương hiệu quả, ngăn ngừa tách dầu-nước
  • Tăng độ mịn và cảm giác mềm mại trên da
  • Làm mờ sản phẩm, tạo vẻ ngoài chuyên nghiệp hơn
  • Cải thiện độ bền và tuổi thọ của công thức
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Không phải thành phần tự nhiên, có nguồn gốc tổng hợp hoàn toàn
  • Tiềm năng tích tụ trên da nếu sử dụng thường xuyên mà không rửa sạch