Dimethicone vs Polysilicone-18 Cetyl Phosphate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
CAS
-
| Dimethicone DIMETHICONE | Polysilicone-18 Cetyl Phosphate POLYSILICONE-18 CETYL PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Polysilicone-18 Cetyl Phosphate |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là silicone được sử dụng trong chăm sóc tóc, nhưng Polysilicone-18 Cetyl Phosphate có cấu trúc phức tạp hơn và kết hợp phosphate, cho phép nó bám dính tốt hơn và giữ ẩm lâu hơn so với Dimethicone đơn giản.