Dimethicone vs PPG-3 Tallow Aminopropylamine (Chất chống tĩnh điện dạng amin)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Dimethicone DIMETHICONE | PPG-3 Tallow Aminopropylamine (Chất chống tĩnh điện dạng amin) PPG-3 TALLOW AMINOPROPYLAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | PPG-3 Tallow Aminopropylamine (Chất chống tĩnh điện dạng amin) |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là một silicone hiện đại, an toàn hơn và phổ biến hơn. Nó cung cấp tác dụng chống tĩnh điện tương tự nhưng với rủi ro kích ứng thấp hơn và không để lại cảm giác dầu nặng như PPG-3 Tallow Aminopropylamine.
So sánh thêm
Dimethicone vs hyaluronic-acidDimethicone vs niacinamideDimethicone vs glycerinPPG-3 Tallow Aminopropylamine (Chất chống tĩnh điện dạng amin) vs cetyl-alcoholPPG-3 Tallow Aminopropylamine (Chất chống tĩnh điện dạng amin) vs glycerinPPG-3 Tallow Aminopropylamine (Chất chống tĩnh điện dạng amin) vs panthenol