Dimethicone vs Stearamidopropyl Morpholine
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
Công thức phân tử
C25H50N2O2
Khối lượng phân tử
410.7 g/mol
CAS
55852-13-6
| Dimethicone DIMETHICONE | Stearamidopropyl Morpholine STEARAMIDOPROPYL MORPHOLINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Stearamidopropyl Morpholine |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất làm mềm tĩnh điện, nhưng dimethicone là silicone trong khi stearamidopropyl morpholine không. Dimethicone có tính năng che phủ cao hơn nhưng cũng có khả năng tích tụ cao hơn.