Dimethicone vs Tetrahydrofurfuryl Methacrylate (THFM)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
Công thức phân tử
C9H14O3
Khối lượng phân tử
170.21 g/mol
CAS
2455-24-5
| Dimethicone DIMETHICONE | Tetrahydrofurfuryl Methacrylate (THFM) TETRAHYDROFURFURYL METHACRYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Tetrahydrofurfuryl Methacrylate (THFM) |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều tạo film bảo vệ, nhưng THFM là polymer acrylate có độ bền cao hơn, trong khi silicone có cảm giác mịn hơn và dễ rửa trôi hơn