Dimethiconol (Silicone Diol) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

31692-79-2 / 70131-67-8

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Dimethiconol (Silicone Diol)

DIMETHICONOL

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtDimethiconol (Silicone Diol)Dimethicone
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng ẩmLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm cho da trong thời gian dài
  • Tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da, giảm mất nước qua da (TEWL)
  • Làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi, giảm độ khô ráp
  • Tạo kết cấu mịn màng, không nhờn và cảm giác sánh mướt trên da
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng quá lượng, khiến da cảm thấy nặng nề
  • Không nên sử dụng quá nhiều đối với da nhạy cảm, có thể gây cảm giác kích ứng nhẹ
  • Khó rửa sạch hoàn toàn nếu không sử dụng tẩy trang mạnh
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Dimethiconol có nhóm hydroxyl ở hai đầu, giúp nó có tính humectant nhẹ hơn Dimethicone. Dimethicone là silicone tuyệt đối kín da, trong khi Dimethiconol kết hợp cả khả năng kín da và cấp ẩm.