Dimethoxy Di-P-Cresol vs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H18O4

Khối lượng phân tử

274.31 g/mol

CAS

13990-86-8

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

Dimethoxy Di-P-Cresol

DIMETHOXY DI-P-CRESOL

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

Tên tiếng ViệtDimethoxy Di-P-Cresol2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng daTạo hương
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương do gốc tự do
  • Hỗ trợ chống lão hóa sớm và làm mờ các dấu hiệu tuổi tác
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc trong nồng độ cao
  • Không phải là chất chống oxy hóa tự nhiên, một số người ưa chuộng thành phần từ tự nhiên hơn
  • Hiệu quả chống oxy hóa có thể thấp hơn các thành phần hiện đại khác như Vitamin E hay Resveratrol
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp