Dimethylhexenyldihydrofuranone (Tonka Absolute hoặc Nước hoa hương Tonka) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

61099-53-4

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Dimethylhexenyldihydrofuranone (Tonka Absolute hoặc Nước hoa hương Tonka)

DIMETHYL-4-HEXENYL-DIHYDROFURANONE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtDimethylhexenyldihydrofuranone (Tonka Absolute hoặc Nước hoa hương Tonka)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, ngọt ngào và lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm mỹ phẩm
  • Hoạt động như chất cố định hương, giúp hương thơm tồn tại lâu hơn
  • Không gây tác động tiêu cực về pH trên da
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với hương liệu nếu sử dụng nồng độ cao
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có khả năng gây phản ứng quang hóa ở một số cá nhân khi tiếp xúc ánh nắng
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy