Dimethyl Behenamine / N,N-Dimethyldocosylamine vs CETRIMONIUM CHLORIDE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C24H51N
Khối lượng phân tử
353.7 g/mol
CAS
21542-96-1
CAS
112-02-7
| Dimethyl Behenamine / N,N-Dimethyldocosylamine DIMETHYL BEHENAMINE | CETRIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethyl Behenamine / N,N-Dimethyldocosylamine | CETRIMONIUM CHLORIDE |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Kháng khuẩn, Nhũ hoá, Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Dimethyl Behenamine có hóa học khác (amine trung tính vs ammonium cationic), nhưng đều hiệu quả như dẫn điện tĩnh. Cetrimonium chloride có tính điện hóa cao hơn.